[Tài liệu BSAVA] Kiểm soát tình trạng tăng triglyceride máu ở chó
Đây là tài liệu được BSAVA biên soạn dành riêng cho thành viên của hiệp hội nhằm hỗ trợ các công việc khám chữa bệnh thú hằng ngày.
Tài liệu được tóm tắt và chuyển ngữ sang tiếng Việt bằng AI. Quý độc giả lưu ý chỉ sử dụng bản tóm tắt như một tài liệu tham khảo.
Hãy sử dụng tài liệu gốc bằng tiếng Anh để tiếp cận được thông tin chính xác nhất.
Tài liệu gốc
Tài liệu tóm tắt
Định nghĩa và Chuyển hóa
Tăng lipid máu (Hyperlipidaemia) là tình trạng tăng đồng thời triglyceride (tăng triglyceride máu) và cholesterol (tăng cholesterol máu). Đục sữa (Lipaemia) là thuật ngữ chỉ huyết thanh bị đục có thể quan sát bằng mắt thường.
- Tình trạng này bắt đầu xảy ra khi nồng độ triglyceride huyết thanh khoảng 3 đến 3,5 mmol/l.
- Huyết thanh có màu trắng rõ (latescent) khi nồng độ triglyceride khoảng 11 đến 11,5 mmol/l.
- Tăng cholesterol máu không gây đục sữa vì các hạt HDL (vận chuyển cholesterol) không khúc xạ ánh sáng.
Về chuyển hóa, lipoprotein (bao gồm chylomicron, VLDL, LDL và HDL) được hình thành để vận chuyển lipid đi khắp cơ thể. Ở chó, HDL vận chuyển hầu hết cholesterol (khác với người), do đó, tình trạng tăng cholesterol máu thường không phải là nguyên nhân gây lo ngại trong thú y.
Nguyên nhân và Hậu quả
Nguyên nhân
Nguyên nhân gây tăng triglyceride máu được phân loại rộng rãi thành:
- Giả (Artefactual): Lấy máu sau khi ăn có thể làm tăng triglyceride huyết thanh, nhưng thường ở mức độ nhẹ và chỉ là tạm thời.
- Thứ phát (Secondary): Đây là nhóm nguyên nhân phổ biến nhất, bao gồm:
- Bệnh nội tiết (đặc biệt là đái tháo đường, suy giáp, cường vỏ thượng thận)
- Bệnh thận (bệnh thận mất protein)
- Viêm tụy
- Béo phì
- Nguyên phát (Primary): Tình trạng tăng triglyceride máu vô căn nguyên phát thường xảy ra ở các giống chó cụ thể (rõ nhất là Miniature Schnauzer, nhưng cũng được báo cáo ở Beagle, Shetland Sheepdog) do rối loạn di truyền hoặc cơ chế không rõ.
Hậu quả
Tăng triglyceride máu có thể dẫn đến các hậu quả bất lợi, bao gồm:
- Viêm tụy (phổ biến nhất, đã chứng minh mối liên hệ ở chó Miniature Schnauzer)
- Protein niệu
- Co giật
- Bệnh gan (bệnh gan nhiễm mỡ không bào, u nhầy túi mật)
- Bệnh lý thần kinh ngoại biên
- Kháng insulin
- Bệnh lý võng mạc (võng mạc nhiễm mỡ)
- Tổn thương da (u vàng da)
Mục tiêu và Quản lý
Nồng độ triglyceride huyết thanh bình thường ở chó thường dưới 2 mmol/l. Khuyến nghị điều trị khi giá trị vượt quá 5 đến 5,5 mmol/l, với mục tiêu là bình thường hóa các giá trị này.
Hạn chế chất béo trong khẩu phần
Đây là phương pháp quản lý chính. Cách chính xác nhất để phân tích và so sánh hàm lượng chất béo trong khẩu phần là dựa trên cơ sở năng lượng (calo).
- Khẩu phần thương mại: Khẩu phần hạn chế chất béo thường có hàm lượng chất béo dưới 20% tổng calo. Các ví dụ bao gồm Royal Canin Gastrointestinal low fat và Hill’s i/d low fat.
- Khẩu phần tự nấu: Cho phép hạn chế chất béo nghiêm ngặt hơn (có thể đạt mức 10-12% năng lượng, còn gọi là khẩu phần siêu ít béo). Bắt buộc phải do chuyên gia dinh dưỡng thú y lập công thức để tránh thiếu hụt dinh dưỡng (ví dụ: acid béo thiết yếu) và cần bổ sung vitamin, khoáng chất.
Các phương pháp điều trị bổ sung
Bảng dưới đây tóm tắt các lựa chọn điều trị y khoa và bổ sung:
| Phương pháp | Cơ chế/Đặc điểm chính | Liều lượng/Lưu ý |
| Dầu cá (Bổ sung) | EPA và DHA làm giảm triglyceride huyết thanh. | Liều khuyến nghị: EPA 40 mg/kg/ngày và DHA 30 mg/kg/ngày. |
| Niacin (Bổ sung) | Ức chế tổng hợp triglyceride. | Tăng liều dần từ 50 đến 200 mg mỗi ngày. Tác dụng phụ: ban đỏ da, ngứa. |
| Chitosan (Bổ sung) | Chất gắn phốt phát, có tác dụng giảm lipid. | Chưa có nghiên cứu lâm sàng trên chó. |
| Fibrates (Điều trị) | Ức chế enzyme tổng hợp và chuyển hóa acid béo. | Bezafibrate: Nghiên cứu cho thấy 91% chó bình thường hóa triglyceride sau 30 ngày (liều 6 mg/kg). Fenofibrate: Hiệu quả hơn chế độ ăn kiêng (86% chó hồi phục so với 27%). |
| Statins (Điều trị) | Chủ yếu giảm cholesterol (ức chế HMG-CoA reductase). | Hiếm khi hữu ích trong quản lý tăng triglyceride máu ở chó. |
Phương pháp tiếp cận điều trị
Nên ưu tiên điều chỉnh dinh dưỡng làm can thiệp đầu tiên, thường bắt đầu bằng khẩu phần thương mại hạn chế chất béo.
- Bước 1: Sử dụng khẩu phần thương mại hạn chế chất béo. Có thể tăng cường bằng cách bổ sung dầu cá.
- Bước 2: Theo dõi hiệu quả điều trị bằng xét nghiệm máu lúc đói sau 4-6 tuần thay đổi khẩu phần.
- Bước 3 (Nếu Bước 1 thất bại): Cân nhắc chuyển sang khẩu phần tự nấu siêu ít béo (nếu có chuyên gia dinh dưỡng thú y lập công thức) HOẶC bắt đầu điều trị y khoa bằng bezafibrate hoặc fenofibrate.
- Bước 4 (Nếu Bước 3 thất bại): Cân nhắc liệu pháp kết hợp, sử dụng khẩu phần tự nấu siêu ít béo cùng với thuốc fibrate.
