9 mins read

[Tài liệu BSAVA] Bệnh lý ruột mất protein ở chó

Đây là tài liệu được BSAVA biên soạn dành riêng cho thành viên của hiệp hội nhằm hỗ trợ các công việc khám chữa bệnh thú hằng ngày.
Tài liệu được tóm tắt và chuyển ngữ sang tiếng Việt bằng AI. Quý độc giả lưu ý chỉ sử dụng bản tóm tắt như một tài liệu tham khảo.
Hãy sử dụng tài liệu gốc bằng tiếng Anh để tiếp cận được thông tin chính xác nhất.



Bệnh lý ruột mất protein (PLE) là tình trạng giảm protein huyết thanh do bệnh đường tiêu hóa, thường ảnh hưởng đến cả albumin và globulin. Tình trạng giảm albumin máu thường ở mức trung bình đến nặng (dưới 15-20 g/l).
Các giống chó thường mắc bệnh bao gồm Yorkshire Terrier, Border Collie, Becgie Đức và Rottweiler. Nguyên nhân phổ biến nhất bao gồm:

  • Bệnh ruột viêm mạn tính: Bao gồm bệnh ruột đáp ứng với thực phẩm, loạn khuẩn và bệnh viêm ruột vô căn.
  • Giãn mạch bạch huyết (Lymphangiectasia): Thường thứ phát sau viêm hoặc nguyên phát ở chó trẻ.
  • Khối u: Phổ biến nhất là lymphoma ác tính hoặc lymphoma tế bào nhỏ.

Biểu hiện lâm sàng đặc trưng gồm chán ăn, sụt cân, nôn mửa, tiêu chảy, cùng với các dấu hiệu suy dinh dưỡng như teo cơ, cổ trướng và tràn dịch màng phổi7.


Quy trình chẩn đoán bao gồm xét nghiệm phòng thí nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết:

  • Xét nghiệm: Xác nhận tình trạng giảm albumin và globulin máu, đồng thời loại trừ bệnh lý gan và thận. Cần kiểm tra ký sinh trùng đường ruột và nồng độ cobalamin (B12) huyết thanh.
  • Hình ảnh học: Siêu âm bụng giúp phát hiện khối u hoặc các đường vân tăng âm vuông góc trong thành ruột – dấu hiệu gợi ý giãn mạch bạch huyết.
  • Sinh thiết: Ưu tiên sinh thiết qua nội soi hơn phẫu thuật. Phẫu thuật lấy mẫu tiềm ẩn nguy cơ bục vết mổ và biến chứng nhiễm trùng cao do tình trạng giảm albumin máu, đồng thời làm chậm trễ việc sử dụng corticosteroid.

Dinh dưỡng là can thiệp đầu tay, đặc biệt đối với các ca bệnh nhẹ. Nguyên tắc cốt lõi là hạn chế chất béo để giảm áp lực lên hệ bạch huyết. Nếu phải lựa chọn ưu tiên trong giai đoạn đầu, hãy chọn chế độ ăn hạn chế chất béo thay vì ưu tiên nguồn đạm.

Bảng tóm tắt các lựa chọn chế độ ăn:

Loại chế độ ănHàm lượng chất béo (theo calo)Lưu ý lâm sàng
Thương mại ít béo17-19%Các sản phẩm thương mại phổ biến (ví dụ: Royal Canin GI Low Fat, Hill’s i/d Low Fat).
Thương mại kết hợpThấpKết hợp ít béo và đạm thủy phân/đạm lạ (ví dụ: Hill’s z/d Low Fat). Lý tưởng cho PLE do viêm.
Tự nấu (Siêu ít béo)10-12%Hiệu quả hơn ở một số chó nhưng cần chuyên gia dinh dưỡng thiết lập công thức để đảm bảo cân bằng.

Bổ sung và hỗ trợ khác:

  • Cobalamin: Bổ sung nếu nồng độ B12 < 400 ng/l.
    • Hydroxocobalamin – mỗi tuần 1 lần – trong 6 tuần – s.c., sau đó 1 liều sau 4 tuần.
    • Cyanocobalamin – hàng ngày – trong 12 tuần – p.o.
  • Ống thông nuôi ăn: Cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót ở chó mắc PLE do viêm (gấp 7 lần).

Đối với các ca bệnh nặng hoặc không đáp ứng với dinh dưỡng, cần kết hợp điều trị y khoa.

Thuốc ức chế miễn dịch

  • Corticosteroid: Là lựa chọn đầu tay cho PLE do viêm.
    • Prednisolone – 1 mg/kg – mỗi ngày 1 lần – p.o. (cân nhắc liều thấp hơn cho giống chó lớn).
  • Chlorambucil: Là lựa chọn thay thế ưu tiên thứ hai khi steroid không hiệu quả hoặc gây tác dụng phụ.
    • Chlorambucil – 2-6 mg/m² – mỗi ngày 1 lần (hoặc cách 2-4 ngày/lần đối với chó nhỏ) – p.o.
  • Ciclosporin: Một lựa chọn thay thế khác nhưng chi phí cao hơn.
    • Ciclosporin – 5 mg/kg – 1-2 lần/ngày – p.o..
  • Octreotide: Một chất tương tự somatostatin, có thể giảm hấp thu chất béo bạch huyết, dùng tiêm dưới da mỗi ngày.

Điều trị hỗ trợ và biến chứng

  • Dịch tễ: Truyền dịch để cân bằng điện giải và kiềm toan.
  • Cổ trướng & Tràn dịch màng phổi: Hạn chế chọc hút dịch bụng vì dịch tái lập nhanh và gây mất protein/điện giải, chỉ chọc hút dịch màng phổi để giải quyết khó thở.
  • Huyết khối: Chó mắc PLE có nguy cơ cao bị thuyên tắc huyết khối. Khuyến cáo sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu.
    • Clopidogrel hoặc Aspirin – liều lượng theo chỉ định – p.o. (thận trọng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa).

Theo dõi: Kiểm tra cân nặng, chất lượng phân, và xét nghiệm lại albumin/globulin sau 1-2 tuần điều trị.


Để lại một bình luận