Ngộ độc Paracetamol ở mèo
Paracetamol là một thuốc chống viêm không steroid (NSAID), có tác dụng giảm đau và hạ sốt thông qua cơ chế ức chế men cyclo-oxygenase (COX) trung ương. Thuốc không ức chế COX ngoại biên.
Việc sử dụng paracetamol ở mèo có thể gây ngộ độc nghiêm trọng.
Biểu hiện lâm sàng của ngộ độc paracetamol ở mèo
Các dấu hiệu thường gặp gồm: phù mặt (cơ chế chưa rõ), tím tái, methemoglobin máu, thiếu máu, huyết sắc tố niệu và vàng da.
Tình trạng methemoglobin niệu xảy ra do sự oxy hoá của nhóm haem, dẫn đến tích tụ methemoglobin – dạng hemoglobin mất khả năng gắn kết oxy. Quá trình oxy hoá haem đồng thời làm đường cong phân ly oxy dịch chuyển sang trái, làm giảm khả năng giải phóng oxy tại mô, từ đó làm nặng thêm tình trạng thiếu oxy mô.
Peptide chứa nhóm sulfhydryl – glutathione khử – đóng vai trò quan trọng trong cơ chế hình thành methemoglobin. Hemoglobin ở mèo có ít nhất 8 nhóm sulfhydryl trên mỗi phân tử, nhiều hơn các loài khác, khiến hồng cầu mèo nhạy cảm hơn với #stress oxy hoá khi lượng glutathione giảm.
Tán huyết nội mạch và ngoại mạch
Tình trạng này xảy ra do hình thành thể Heinz. Khi nhóm sulfhydryl của globin bị oxy hoá, cấu trúc hemoglobin bị biến đổi và trở nên không ổn định. Thể Heinz được hình thành từ các phân tử hemoglobin bị biến tính kết tụ lại và tiếp tục tăng kích thước trong 1–2 ngày sau khi tiếp xúc chất oxy hoá.
Các hồng cầu bị tổn thương oxy hoá có màng cứng hơn và giảm độ đàn hồi, dẫn đến bị loại bỏ sớm khỏi tuần hoàn.
Cặn hemoglobin gây tắc niệu đạo, một biến chứng hiếm nhưng có thể gây tử vong.
Vàng da ở mèo ngộ độc paracetamol nhiều khả năng do tán huyết hơn là hoại tử tế bào gan. Khác với người và chó, hoại tử tế bào gan ở mèo do paracetamol ít gặp hơn, nguyên nhân cho sự khác biệt này giữa các loài vẫn chưa được hiểu rõ.
Chuyển hoá của paracetamol
Paracetamol được chuyển hoá qua ba con đường ở tất cả các loài:
- Liên hợp glucuronid (glucuronidation)
- Liên hợp sulfat (sulfation)
- Oxy hoá qua hệ cytochrome P450
Hai con đường đầu tiên tạo ra chất chuyển hoá không độc, trong khi oxy hoá tạo thành chất chuyển hoá độc hoạt tính NAPQI).
Chất này bình thường sẽ liên hợp với glutathione, nhưng khi dự trữ glutathione cạn kiệt, NAPQI sẽ gắn cộng hoá trị vào protein gan, gây hoại tử tế bào gan vùng trung tâm tiểu thuỳ.
Ở hầu hết các loài, glucuronid hoá là con đường chính, nhưng mèo có nồng độ enzyme glucuronyl transferase rất thấp, nên khả năng thải trừ theo con đường này bị hạn chế. Do đó, liên hợp sulfat trở thành con đường chủ yếu ở mèo, tuy nhiên công suất của quá trình này cũng có giới hạn, nên khi liều tăng, tỷ lệ thuốc chuyển hoá qua con đường oxy hoá tăng lên.
Điều đáng chú ý là mèo lại ít bị hoại tử gan hơn các loài khác, dù nồng độ thuốc trong máu cao và kéo dài hơn, cũng như tỷ lệ thuốc bị oxy hoá cao hơn. Sự khác biệt này tương tự như ở người – nơi liều gây hoại tử gan ở người lớn lại gây tổn thương gan rất nhẹ ở trẻ em – và nguyên nhân của hiện tượng này vẫn chưa được giải thích rõ ràng.
Điều trị
Điều trị ngộ độc paracetamol bao gồm liệu pháp hỗ trợ (truyền dịch tĩnh mạch, truyền máu phù hợp nhóm nếu cần thiết) và liệu pháp đặc hiệu.
Liệu pháp đặc hiệu – N-acetylcysteine (NAC)
N-acetylcysteine được xem là thuốc điều trị hiệu quả nhất trong các trường hợp ngộ độc paracetamol.
Ở mèo, do quá trình thải trừ paracetamol diễn ra chậm hơn, nên N-acetylcysteine vẫn nên được chỉ định nếu có biểu hiện lâm sàng, bất kể thời gian đã trôi qua kể từ khi dùng thuốc.
Liều dùng:
- Liều đầu: 140 mg/kg IV hoặc PO
- Sau đó: 70 mg/kg p.o. mỗi 6 giờ
Cơ chế tác dụng của N-acetylcysteine
N-acetylcysteine có nhiều cơ chế bảo vệ chống lại độc tính của paracetamol:
- NAC bị thuỷ phân nhanh chóng thành cysteine, cung cấp tiền chất tổng hợp glutathione cho hồng cầu và gan, giúp trung hoà gốc oxy hoá.
- NAC phản ứng trực tiếp với chất chuyển hoá độc của paracetamol (NAPQI), tạo thành phức hợp acetylcysteine không độc.
- NAC tăng cường quá trình liên hợp sulfat, giúp thải trừ paracetamol an toàn hơn.
- Ngoài NAC, các tiền chất khác của glutathione và sulfat như methionine (70 mg/kg, 3 lần/ngày) cũng đã được sử dụng thành công.
Vai trò của glutathione ngoại sinh
Glutathione ngoại sinh về mặt lý thuyết có thể:
- Bổ sung trực tiếp dự trữ GSH, giúp trung hòa NAPQI.
- Giảm stress oxy hóa và tổn thương tế bào gan.
- Tăng cường khả năng hồi phục tế bào gan.
Tuy nhiên:
- Chưa có bằng chứng rõ ràng về hiệu quả của GSH ngoại sinh trong điều trị ngộ độc paracetamol.
- NAC là thuốc chuẩn, an toàn và có bằng chứng thực nghiệm.
- Glutathione tiêm có thể dùng bổ trợ, đặc biệt khi tổn thương gan đã xảy ra hoặc sau khi đã dùng NAC xong.
BSTY: Hồ Lê Kiều Diễm
Nguồn: Feline medicine and theurapeutic 3rd Edition
