7 mins read

Quản lý vết thương hở do chấn thương (Phần 2)

Đây là tài liệu được BSAVA biên soạn dành riêng cho thành viên của hiệp hội nhằm hỗ trợ các công việc khám chữa bệnh thú hằng ngày.
Tài liệu được tóm tắt và chuyển ngữ sang tiếng Việt bằng AI. Quý độc giả lưu ý chỉ sử dụng bản tóm tắt như một tài liệu tham khảo.
Hãy sử dụng tài liệu gốc bằng tiếng Anh để tiếp cận được thông tin chính xác nhất.



Quản lý các vết thương hở do chấn thương (như tai nạn giao thông, động vật cắn) đòi hỏi quy trình từng bước chuẩn xác để tối ưu hóa việc lành thương và giảm thiểu biến chứng.


Mọi vết thương do chấn thương đều được coi là đã nhiễm khuẩn. “Thời điểm vàng” để chăm sóc ban đầu là dưới 6 giờ sau chấn thương, trước khi vi khuẩn nhân lên và xâm lấn sâu vào mô.

  • Kháng sinh: Bắt đầu sớm nhất có thể bằng đường tĩnh mạch phổ rộng, phổ biến nhất là Amoxicillin kết hợp.
  • Chuẩn bị vết thương: Bảo vệ vết thương bằng gel vô trùng, sau đó cạo lông rộng (ít nhất 10-15 cm quanh vết thương). Rửa sạch vùng da xung quanh bằng Chlorhexidine pha loãng.
  • Rửa vết thương (Lavage): Sử dụng nước muối sinh lý vô trùng với áp lực khuyến cáo 7-8 psi (có thể dùng túi dịch 1 lít trong bao áp lực). Tránh áp lực quá cao gây tổn thương mô.

Kiểm tra kỹ mọi ngóc ngách của vết thương, đặc biệt là các vết thương vùng ngực và bụng. Cần chú ý các vết cắn nhỏ ngoài da có thể đi kèm tổn thương mô sâu nghiêm trọng hoặc thông với các xoang cơ thể.


Mục tiêu là loại bỏ tất cả các mô không còn khả năng sống để tạo điều kiện hình thành mô hạt.

Phương phápĐặc điểmƯu điểm/Lưu ý
Ngoại khoaDùng dao mổ cắt bỏ mô hoại tử (cắt dần từng lớp hoặc cắt toàn khối).Nhanh chóng nhưng có nguy cơ phạm vào mô khỏe.
Không ngoại khoaSử dụng các loại băng gạc để thúc đẩy quá trình tự tiêu.Tốn thời gian nhưng an toàn hơn khi ranh giới mô sống – chết không rõ ràng.

Sử dụng mật ong, Alginate hoặc liệu pháp hút áp lực âm (VAC) cho giai đoạn viêm có dịch tiết nhiều. Bọt Polyurethane phù hợp cho giai đoạn viêm muộn với lượng dịch tiết vừa phải.


Băng gạc đệm tiêu chuẩn bao gồm: lớp tiếp xúc trực tiếp, lớp đệm, lớp băng định hình và lớp tự dính bên ngoài. Đối với các vùng khó băng bó như chân sát thân hoặc thân mình, có thể dùng “băng buộc” (tie-over dressing) bằng cách đặt các vòng chỉ khâu quanh mép vết thương để luồn dây cố định gạc.


Tần suất thay băng giảm dần khi lượng dịch tiết giảm và mô hạt hình thành (từ hàng ngày sang mỗi 3-4 ngày).

Các lựa chọn đóng vết thương:

  1. Đóng nguyên phát trì hoãn: Sau vài ngày khi vết thương sạch và không còn nhiễm trùng.
  2. Đóng thứ phát: Thực hiện sau khi mô hạt khỏe mạnh đã hình thành.
  3. Lành thương kỳ hai: Để vết thương tự liền bằng quá trình co rút và biểu mô hóa. Cách này đơn giản nhưng mất nhiều tuần và có thể gây co rút làm hạn chế vận động.

Để lại một bình luận