Tiếp cận chẩn đoán bệnh lý khoang mũi ở chó
Đây là tài liệu được BSAVA biên soạn dành riêng cho thành viên của hiệp hội nhằm hỗ trợ các công việc khám chữa bệnh thú hằng ngày.
Tài liệu được tóm tắt và chuyển ngữ sang tiếng Việt bằng AI. Quý độc giả lưu ý chỉ sử dụng bản tóm tắt như một tài liệu tham khảo.
Hãy sử dụng tài liệu gốc bằng tiếng Anh để tiếp cận được thông tin chính xác nhất.
Tài liệu gốc
Tài liệu tóm tắt
Tổng quan
hoang mũi của chó có cấu trúc phức tạp, đóng vai trò lọc khí, điều tiết nhiệt độ và độ ẩm. Do thói quen đánh hơi, chó có nguy cơ cao hít phải dị vật hoặc tác nhân gây nhiễm trùng. Việc chẩn đoán các bệnh lý mũi thường đầy thách thức vì các nguyên nhân khác nhau có thể gây ra những triệu chứng lâm sàng tương tự nhau.
Triệu chứng lâm sàng và Chẩn đoán phân biệt
Các triệu chứng phổ biến nhất bao gồm hắt hơi, hắt hơi ngược, tiếng khịt mũi (stertor) và chảy dịch mũi.
- Định hướng vị trí: * Hắt hơi ngược và tiếng khịt mũi: Thường gợi ý bệnh lý ở khoang mũi sau.
- Hắt hơi và chảy dịch mũi: Thường chỉ ra tổn thương ở khoang mũi trước.
- Đặc điểm dịch mũi: Có thể là dịch trong, dịch lẫn máu, mủ hoặc chảy máu cam (epistaxis). Tình trạng mất sắc tố gương mũi (nasal planum depigmentation) thường liên quan đến nấm nhưng không phải là dấu hiệu đặc hữu.
- Dấu hiệu khác: Biến dạng khuôn mặt, lồi mắt, đau khi chạm vào vùng đầu hoặc thay đổi hành vi (do xâm lấn nội sọ).
Phân loại nguyên nhân theo bảng hệ thống DAMNIT-V:
- Infectious (Nhiễm trùng): Vi khuẩn (thường là thứ phát), virus, nấm (Aspergillus, Cryptococcus), ký sinh trùng.
- Inflammatory (Viêm): Viêm mũi lymphoplasmacytic, polyp viêm.
- Miscellaneous (Hỗn hợp): Dị vật, bệnh răng miệng (dò miệng – mũi).
- Neoplasia (U): Các loại khối u biểu mô, trung mô hoặc tế bào tròn.
- Trauma (Chấn thương).
- Vascular (Mạch máu): Rối loạn đông máu gây chảy máu niêm mạc.
Quy trình chẩn đoán ban đầu
- Khám lâm sàng: Đánh giá luồng khí qua hai lỗ mũi bằng bông gòn hoặc mặt kính. Kiểm tra kỹ răng miệng và hạch bạch huyết vùng.
- Xét nghiệm máu: Tổng phân tích tế bào máu và sinh hóa thường ít cho thấy nguyên nhân trực tiếp nhưng quan trọng để đánh giá tình trạng mất máu, chức năng cơ quan và loại trừ các bệnh hệ thống (như Leishmania).
- Xét nghiệm ít xâm lấn: Đo huyết áp, huyết thanh chẩn đoán nấm, PCR bảng hô hấp.
- Tế bào học (Cytology): Phết dịch mũi thường chỉ thấy viêm không đặc hiệu và nhiễm khuẩn thứ phát, dễ dẫn đến lạm dụng kháng sinh.
Chẩn đoán hình ảnh và Thủ thuật chuyên sâu
Khi các biện pháp ban đầu không xác định được nguyên nhân, cần tiến hành các chẩn đoán xâm lấn hơn.
- X-quang: Đòi hỏi gây mê toàn thân để có vị trí chính xác. Các tư thế khuyến cáo bao gồm: DV/VD, tư thế nghiêng, tư thế ngậm miệng, tư thế nội khẩu và tư thế quan sát xoang trán (skyline view).
- Chẩn đoán hình ảnh nâng cao (CT/MRI): Vượt trội hơn X-quang trong việc phát hiện các thay đổi tinh vi, đánh giá sự xâm lấn vào hốc mắt hoặc nội sọ qua xương sàng. CT đặc biệt hữu ích để đánh giá thay đổi xương và tầm soát di căn phổi.
- Nội soi mũi (Rhinoscopy): Cho phép quan sát trực tiếp và lấy mẫu sinh thiết mục tiêu. Kết hợp nội soi xuôi dòng (rigid) và nội soi ngược dòng (flexible) để đánh giá toàn diện khoang mũi.
Điều trị
Việc điều trị tùy thuộc vào nguyên nhân cụ thể (nấm, u, răng miệng). Đối với viêm mũi mãn tính hoặc lymphoplasmacytic:
- Sử dụng thuốc kháng viêm (Corticosteroid hệ thống hoặc xịt, hoặc NSAID).
- Kháng sinh điều hòa miễn dịch (như Doxycycline).
- Xông khí dung và rửa mũi để loại bỏ dịch nhầy tích tụ.
