13 mins read

CƯỜNG GIÁP Ở MÈO (FELINE HYPERTHYROIDISM)

Cường giáp là bệnh nội tiết thường gặp nhất ở mèo lớn tuổi. Tuổi khởi phát trung bình 12–13 năm, hiếm khi < 10 tuổi (chỉ ~5%).

Bệnh xảy ra do tuyến giáp tăng sản xuất hormone T₃ và T₄ một cách bất thường.

Về mô học:
Cấu trúc nang giáp bình thường bị thay thế bởi nhiều nốt tăng sản (hyperplastic nodules) kích thước 1 mm – 2 cm.
Có thể có bao xơ bao quanh, và thường được mô tả là tăng sản tuyến dạng tuyến (adenomatous hyperplasia) hay u tuyến lành tính (adenoma).
Thường cả hai thùy tuyến giáp phì đại (70%), đôi khi chỉ một bên (30%) → dễ sờ thấy bướu cổ (goitre).
→ Vì tính chất lành tính, tiên lượng rất tốt nếu điều trị đúng

Hormone tuyến giáp (T₃, T₄) có vai trò điều hòa chuyển hóa toàn thân:

  • Kiểm soát sinh nhiệt.
  • Ảnh hưởng đến chuyển hóa carbohydrate, protein và lipid ở hầu hết cơ quan.
  • Tác động gián tiếp lên hệ thần kinh giao cảm, dẫn đến nhiều biểu hiện tim mạch và hành vi.

→ Khi nồng độ hormone giáp tăng cao → cơ thể rơi vào trạng thái tăng chuyển hóa toàn thân, gây nên biểu hiện đa dạng tùy thời gian mắc và khả năng bù trừ của từng cá thể.


  • Sụt cân dù ăn khỏe: do tăng dị hóa năng lượng
  • Đa niệu – uống nhiều: do tăng lọc cầu thận, tăng tiêu thụ nước
  • Nôn, tiêu chảy xen kẽ: tăng nhu động ruột
  • Tim đập nhanh, tiếng thổi tâm thu: tăng đáp ứng giao cảm và cung lượng tim
  • Tăng hoạt động, dễ kích thích: tăng kích thích hệ thần kinh trung ương
  • Bướu cổ sờ thấy ở vùng cổ: gặp >95% trường hợp

Biểu hiện khác có thể gặp:

  • Lông xơ, rụng loang lổ, lông dựng → thay đổi chu kỳ lông.
  • Thở nhanh, thở gấp, panting → tăng chuyển hóa và kích thích giao cảm.
  • Tăng thân nhiệt nhẹ.
  • Phân mỡ (steatorrhea) do tiêu hóa chất béo kém.

Biểu hiện ít gặp / không điển hình:

  • Giảm hoạt động, chán ăn, trầm lặng → gọi là apathetic hyperthyroidism.
  • Rối loạn nhịp tim, tiếng ngựa phi (gallop rhythm), khó thở → do bệnh tim thứ phát.
  • Bệnh võng mạc tăng huyết áp, mù đột ngột.
  • Yếu cơ do hạ kali (hypokalaemic myopathy).

Dạng apathetic hyperthyroidism (~10%) thường gặp ở mèo có suy tim sung huyết hoặc bệnh hệ thống khác đi kèm, tiên lượng xấu hơn.


  • Mèo tỉnh táo, lanh lợi, phản xạ nhanh, đôi khi khó khám vì kích động.
  • Nhịp tim thường >240 lần/phút, có thể kèm tiếng thổi tâm thu.
  • Bướu cổ sờ thấy ở >95% ca bệnh, nhưng đôi khi thùy phì đại nằm sâu trong lối vào ngực (thoracic inlet) → khó phát hiện.

Dấu hiệu sinh hóa đặc trưng nhất là tăng men gan và nồng độ T4 huyết thanh cao.

  • Tăng ALT, ALKP, AST, LDH ở >90% mèo bị cường giáp.
  • Có thể tăng rất cao (đến 500 IU/L), mức tăng tỉ lệ thuận với nồng độ hormone T4.

Cần đánh giá kỹ chức năng thận, vì cường giáp có thể che lấp bệnh thận mạn.

  • Khoảng 20% mèo cường giáp có azotemia nhẹ đến vừa.
  • Cường giáp làm tăng chuyển hóa protein, đôi khi giảm tưới máu thận nếu tim giảm cung lượng → ảnh hưởng chức năng thận.
  • Tuy nhiên, ở nhiều con, tốc độ lọc cầu thận (GFR) lại tăng, có thể che giấu bệnh thận mạn tiềm ẩn.
  • Creatinine máu thường thấp hơn bình thường do mất khối cơ, không phải do thận tốt hơn.
    → Vì vậy, phải đánh giá kỹ chức năng thận trước và sau điều trị.

Khi điều trị xong, các chỉ số gan và thận thường ổn định hoặc cải thiện rõ rệt.

Các xét nghiệm hormone tuyến giáp

  • Cả T4 và T3 (dạng tự do + gắn protein) đều tăng trong cường giáp, đây là dấu hiệu sinh hóa đặc trưng nhất.
  • Phương pháp đo khá phổ biến, dễ làm, và chi phí thấp.
  • Tuy nhiên, do mèo có nồng độ protein gắn hormone thấp hơn người, nên phải dùng bộ xét nghiệm hiệu chỉnh riêng cho mèo
  • Trong hầu hết các ca, chỉ cần đo T4 là đủ.
  • Dù vậy, 30% mèo bị cường giáp có T3 vẫn trong giới hạn bình thường — thường là bệnh nhẹ hoặc giai đoạn sớm.

Xét nghiệm T4 – độ tin cậy và các yếu tố ảnh hưởng

Khi T4 tăng rõ rệt:
→ Gần như chắc chắn là cường giáp.

Nhưng có khoảng 10% mèo bị cường giáp mà T4 vẫn trong giới hạn bình thường cao, do:
→ Giai đoạn sớm của bệnh – hormone chưa tăng đủ cao.

Dao động sinh lý tự nhiên: nồng độ T4 thay đổi nhẹ theo ngày và giữa các ngày (không theo chu kỳ ngày–đêm).

Bệnh toàn thân khác (non-thyroidal illness) có thể làm giảm T4 máu.
→ Trong các trường hợp này, nên lặp lại xét nghiệm sau 3–6 tuần. Nếu là cường giáp thật, T4 sẽ tăng dần vào vùng bệnh lý.


Kiểm soát việc sản xuất hormone tuyến giáp (T3 và T4) — vốn đang quá mức so với nhu cầu cơ thể.

Điều này có thể đạt được bằng ba hướng tiếp cận chính:

1. Điều trị nội khoa

Thuốc thường dùng nhất là Methimazole (hoặc dạng viên Felimazole).
Cơ chế: ức chế enzym thyroid peroxidase, ngăn iod hóa và tổng hợp T3–T4.
Ưu điểm:

  • Không cần phẫu thuật, ít xâm lấn.
  • Có thể dùng tạm thời trước mổ hoặc điều trị dài hạn nếu mèo không phù hợp phẫu thuật.

Nhược điểm:

  • Không chữa khỏi hoàn toàn — chỉ kiểm soát triệu chứng.
  • Phải dùng thuốc suốt đời, theo dõi định kỳ.

2. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp

Áp dụng cho mèo có khối u lành tính (adenoma) và không có bệnh nền nặng.
Ưu điểm:

  • Có thể chữa khỏi hoàn toàn.
  • Không cần dùng thuốc lâu dài.

Nhược điểm:

  • Cần gây mê, có rủi ro nếu mèo lớn tuổi hoặc có bệnh tim, thận.
  • Có thể gây suy giáp sau mổ hoặc tổn thương tuyến cận giáp → hạ canxi máu.
  • Nếu còn mô giáp lạc chỗ, bệnh có thể tái phát.

3. Iod phóng xạ

Là phương pháp hiệu quả và an toàn nhất hiện nay, được xem là “tiêu chuẩn vàng”
Cách làm: tiêm hoặc uống I-131 → chất này tích tụ ở tế bào tuyến giáp hoạt động quá mức và phá hủy chúng, không ảnh hưởng mô khác.
Ưu điểm:

  • Tỷ lệ chữa khỏi cao (≈ 95%).
  • Không cần mổ, không cần thuốc suốt đời.

Nhược điểm:

  • Chi phí cao, cần cơ sở y tế được cấp phép phóng xạ.
  • Mèo phải cách ly vài ngày do phóng xạ.

Các nghiên cứu cho thấy:

  • Mèo Xiêm (Siamese) và Himalayan có nguy cơ thấp hơn so với các giống khác.
  • Mèo ăn nhiều thức ăn đóng hộp (đặc biệt vị cá, gan hoặc giblet) có nguy cơ cao hơn.
  • Sử dụng cát vệ sinh thường xuyên cũng có liên quan đến tăng nguy cơ.

→ Tuy nhiên, vai trò thực sự của các yếu tố này (nguyên nhân hay chỉ là yếu tố đi kèm) vẫn chưa được xác định rõ.


BSTY: Hồ Lê Kiều Diễm

Nguồn: Feline medicine and theurapeutic 3rd Edition

Để lại một bình luận