Tăng áp phổi (PH) ở chó – Phần 1: Chẩn đoán
Đây là tài liệu được BSAVA biên soạn dành riêng cho thành viên của hiệp hội nhằm hỗ trợ các công việc khám chữa bệnh thú hằng ngày.
Tài liệu được tóm tắt và chuyển ngữ sang tiếng Việt bằng AI. Quý độc giả lưu ý chỉ sử dụng bản tóm tắt như một tài liệu tham khảo.
Hãy sử dụng tài liệu gốc bằng tiếng Anh để tiếp cận được thông tin chính xác nhất.
Tài liệu gốc
Tài liệu tóm tắt
Tổng quan
Tăng áp phổi (PH) được định nghĩa là tình trạng tăng áp lực bất thường trong hệ thống mạch máu phổi. Bệnh lý này liên quan đến nhiều bệnh tim mạch, hô hấp và hệ thống khác nhau. Chẩn đoán PH có thể đầy thách thức trong bối cảnh phòng khám đa khoa, nhưng việc sàng lọc sớm mang lại lợi ích lớn cho thú bệnh.
Sinh lý bệnh và Cơ chế hình thành
Hệ thống tuần hoàn phổi bình thường có áp lực thấp, sức cản thấp và khả năng chứa lớn. Áp lực động mạch phổi trung bình bình thường dao động từ 10 đến 15 mmHg.
Tăng áp phổi hình thành do sự thất bại của các cơ chế duy trì áp lực thấp, thông qua ba cơ chế chính:
- Tăng lưu lượng máu phổi.
- Tăng sức cản mạch máu phổi (thường do co mạch hoặc tái cấu trúc mạch máu vì thiếu oxy mãn tính).
- Tăng áp lực tĩnh mạch phổi.
Khi PH xảy ra, hậu gánh thất phải (RV) tăng lên dẫn đến phì đại bù trừ thất phải và sau đó là giãn nhĩ phải (RA).
Biểu hiện lâm sàng
Triệu chứng của PH thường không đặc hiệu và có thể bị che lấp bởi các bệnh lý nền. Các dấu hiệu quan trọng cần sàng lọc bao gồm:
- Ngất: Thường xảy ra khi gắng sức hoặc phấn khích.
- Khó thở: Xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi, kèm theo tăng nhịp thở.
- Giảm khả năng vận động.
- Dấu hiệu suy tim phải (R-CHF): Bụng chướng (ascites), tràn dịch màng phổi, tĩnh mạch cổ nổi hoặc đập bất thường.
- Nghe tim: Tiếng thổi tâm thu ở van ba lá bên phải ngực, hoặc tiếng tim thứ hai bị tách đôi.
Phân loại Tăng áp phổi
PH được chia thành 6 nhóm dựa trên nguyên nhân và cơ chế sinh lý bệnh tương đồng:
| Nhóm | Tên nhóm | Các bệnh lý điển hình |
| 1 | Tăng áp động mạch phổi (PAH) | Vô căn, di truyền, độc tố, shunt tim bẩm sinh. |
| 2 | Bệnh tim trái (Phổ biến nhất) | DCM, viêm cơ tim, bệnh van tim (MMVD). |
| 3 | Bệnh hô hấp/Thiếu oxy | Xẹp khí quản, bệnh nhu mô phổi, u phổi, nghẹt thở khi ngủ. |
| 4 | Thuyên tắc mạch máu | DIC, Hyperadrenocorticism, hậu phẫu, IMHA, nhiễm trùng huyết. |
| 5 | Bệnh do ký sinh trùng | Dirofilaria immitis (giun tim), Angiostrongylus vasorum. |
| 6 | Đa yếu tố/Cơ chế chưa rõ | Khối u chèn ép mạch máu phổi, kết hợp nhiều nhóm trên. |
Lưu ý: Nhóm 1, 3, 4, 5, 6 thuộc PH tiền mao mạch; nhóm 2 và 6 thuộc PH hậu mao mạch (thường kèm giãn nhĩ trái).
Quy trình chẩn đoán
Mặc dù thông tim là tiêu chuẩn vàng, nhưng siêu âm tim Doppler là phương pháp chẩn đoán gián tiếp được ưu tiên vì an toàn và không cần gây mê.
- Siêu âm tim: Đánh giá xác suất PH thông qua các dấu hiệu:
- Hở van ba lá (TR): Vận tốc đỉnh TR >3.4 m/s là ngưỡng chẩn đoán mạnh mẽ cho PH.
- Giãn thất phải và nhĩ phải.
- Vách liên thất bị dẹt (flattening).
- Giãn động mạch phổi chính (Tỷ lệ PA:Ao >1.1).
- Giãn tĩnh mạch chủ dưới.
- X-quang ngực: Không dùng để chẩn đoán xác định PH nhưng giúp tìm nguyên nhân và thấy các dấu hiệu gợi ý như tim phải to, động mạch phổi giãn hoặc ngoằn ngoèo.
- Xét nghiệm máu: Kiểm tra các bệnh lý hệ thống có thể gây thuyên tắc mạch hoặc ký sinh trùng.
