Khó thở ở thỏ
Đây là tài liệu được BSAVA biên soạn dành riêng cho thành viên của hiệp hội nhằm hỗ trợ các công việc khám chữa bệnh thú hằng ngày.
Tài liệu được tóm tắt và chuyển ngữ sang tiếng Việt bằng AI. Quý độc giả lưu ý chỉ sử dụng bản tóm tắt như một tài liệu tham khảo.
Hãy sử dụng tài liệu gốc bằng tiếng Anh để tiếp cận được thông tin chính xác nhất.
Tài liệu gốc
Tài liệu tóm tắt
Ca lâm sàng
Thú bệnh là Rosa, thỏ cái giống Angora 5 tuổi, đã triệt sản. Rosa nhập viện trong tình trạng khó thở cấp tính sau khi nhảy. Trước đó, thú bệnh có tiền sử thở nhanh và thỉnh thoảng ho kéo dài 20 ngày, dù đã điều trị bằng kháng sinh nhưng không cải thiện. Trong tuần cuối cùng, thú bệnh xuất hiện triệu chứng lồi mắt.
Chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm
- X-quang: Kết quả chụp X-quang ngực (thế nghiêng trái và thế lưng – bụng) cho thấy một khối u kích thước 4 cm ở trung thất trước, đẩy khí quản về phía lưng.
- Siêu âm: Phát hiện khối giảm âm, cấu trúc không đồng nhất nằm ở phía trước tim.
- Chọc hút bằng kim nhỏ (FNA): Được thực hiện để lấy mẫu xét nghiệm tế bào học.
Chẩn đoán phân biệt khối u trung thất
Khi phát hiện khối u vùng trung thất ở thỏ, các chẩn đoán phân biệt bao gồm:
- U tuyến ức (Thymoma).
- Lymphoma trung thất.
- Áp xe trung thất.
- Ung thư biểu mô tuyến ức (Thymic carcinoma).
- Tăng sản tuyến ức (Thymic hyperplasia).
Kết quả tế bào học và chẩn đoán
Mẫu bệnh phẩm cho thấy các đặc điểm sau trên nền ưa kiềm có loãng máu vừa phải:
| Thành phần tế bào | Đặc điểm nhận dạng |
| Tế bào biểu mô đa giác | Tập trung thành các cụm lớn có tính liên kết, bào tương ưa kiềm phong phú, nhân tròn đến bầu dục, chất nhiễm sắc hạt mịn và có nhiều tiểu nhân tròn. |
| Tế bào lympho | Số lượng lớn tế bào lympho nhỏ và một số lượng ít hơn các tế bào lympho trung gian. |
| Các tế bào khác | Hiếm khi quan sát thấy tế bào dị nhân (heterophils). |
Chẩn đoán xác định: U tuyến ức (Thymoma).
Đặc điểm bệnh lý u tuyến ức ở thỏ
- Tính chất: Đây là loại tân sinh ít gặp, thường ảnh hưởng đến thỏ trưởng thành. U phát triển chậm nhưng do chiếm chỗ trong lồng ngực nên gây ra các triệu chứng nghiêm trọng như khó thở, lồi mắt, tràn dịch màng phổi hoặc phù nề.
- Cơ chế lồi mắt: Tình trạng lồi mắt cả hai bên xảy ra do khối u chèn ép tĩnh mạch chủ mãn tính hoặc ngắt quãng, dẫn đến ứ máu ở đám rối mạch máu sau nhãn cầu.
- Di căn: Hiếm khi được báo cáo, nếu có thường liên quan đến màng phổi hoặc các cơ quan khác trong lồng ngực.
- Hội chứng cận ung thư: Có thể bao gồm viêm da bong vảy, tăng calci huyết và thiếu máu tán huyết.
Phương pháp điều trị
- Phẫu thuật: Cắt bỏ khối u là lựa chọn ưu tiên, tuy nhiên tỷ lệ sống sót sau phẫu thuật chỉ dao động từ 25% đến 50% do các biến chứng trong và sau phẫu thuật.
- Xạ trị: U tuyến ức rất nhạy với xạ trị; kích thước khối u có thể giảm ngay sau một lần điều trị. Phương pháp này được chọn khi khối u xâm lấn tại chỗ, thú bệnh đang trong tình trạng nguy kịch hoặc dùng hỗ trợ sau phẫu thuật. Các tác dụng phụ có thể gặp là rụng lông, viêm phổi, xơ phổi và bệnh tim.
Lưu ý: Ở loài thỏ, tuyến ức không thoái hóa theo tuổi tác mà chiếm một phần lớn ở khoang ngực phía trước.
